5 - 你的智慧型手機很好看喔!Điện thoại thông minh của bạn đẹp ghê!
生詞 điện thoại 電話 thông minh 聰明 điện thoại thông minh 智慧型手機 của 的 bạn 你/妳/朋友 đẹp 漂亮/好看 ghê喔/呃
陳凰鳳
范氏內(芳芳)
生詞 điện thoại 電話 thông minh 聰明 điện thoại thông minh 智慧型手機 của 的 bạn 你/妳/朋友 đẹp 漂亮/好看 ghê喔/呃